dưỡng thành

dưỡng thành

Từ "dưỡng thành" là một từ dưỡng thành, hiếm khi thấy trong văn nói hiện đại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nuôi dưỡng làm cho trưởng thành: "dưỡng thành" chỉ quá trình chăm sóc, nuôi nấng ai đó từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành, hoặc chăm bón, vun trồng một vật đó để phát triển đầy đủ.
    • Rèn luyện, bồi đắp: "dưỡng thành" cũng được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, chỉ việc vun đắp, hình thành một phẩm chất, đức tính hay kỹ năng nào đó qua thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cha mẹ trách nhiệm dưỡng thành con cái nên người. (Cha mẹ bổn phận nuôi dạy con cái trở thành người tốt.)
    • Người nông dân dưỡng thành cây lúa từ khi gieo mạ đến khi thu hoạch. (Người nông dân chăm sóc cây lúa từ lúc nhỏ đến lúc trưởng thành.)
    • Nhà trường dưỡng thành nhân cách cho học sinh. (Nhà trường bồi đắp hình thành nhân cách cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dưỡng thành tài": nuôi dưỡng đào tạo để trở thành người tài năng.

    • Gia đình đã vất vả dưỡng thành tài cho con. (Gia đình đã hy sinh nhiều để nuôi dạy con trở nên tài giỏi.)
  • "dưỡng thành đức": rèn luyện, bồi dưỡng đức hạnh.

    • Việc đọc sách giúp dưỡng thành đức tính kiên nhẫn. (Đọc sách giúp hình thành tính kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dưỡng (động từ): nuôi, chăm sóc.

    • Dưỡng bệnh (chăm sóc sức khỏe trong lúc ốm đau).
  • Thành (động từ): trở nên, đạt được.

    • Thành công (đạt được kết quả tốt).
  • Nuôi dưỡng (động từ): chăm sóc, cung cấp dinh dưỡnggần nghĩa với "dưỡng thành" nhưng nhấn mạnh khía cạnh vật chất hơn.

    • Nuôi dưỡng con cái bổn phận của cha mẹ. (Chăm sóc con cái trách nhiệm của cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bồi dưỡng: vun đắp, tăng cường (thường về kiến thức, sức khỏe).
  • Đào tạo: dạy dỗ, rèn luyện để kỹ năng, nghề nghiệp.
  • Vun trồng: chăm bón, phát triển (thường dùng cho cây cối hoặc đức tính).
Thành ngữ liên quan
  • Dưỡng thành nhân tài: nuôi dạy để trở thành người tài giỏi.

    • Đất nước cần chính sách dưỡng thành nhân tài. (Quốc gia cần kế hoạch đào tạo người tài.)
  • Công dưỡng thành: công lao nuôi dạy, chăm sóc (thường nói về cha mẹ hoặc thầy ).

    • Con luôn ghi nhớ công dưỡng thành của cha mẹ. (Con luôn biết ơn công lao nuôi dạy của cha mẹ.)

Từ chứa "dưỡng thành"